ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "có chí khí" (1件)
có chí khí

日本語
形やる気がある
Cậu bé đó có chí khí lớn.
その少年はやる気がある。
類語検索結果 "có chí khí" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "có chí khí" (1件)
Cậu bé đó có chí khí lớn.
その少年はやる気がある。
